中文圣经
← 夫妻

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

夫妻
fū qī
vợ chồng; cặp vợ chồng; phu thê
夫夫夫
妻妻妻