← Từ vựng
夫妻
fū qī
HSK 4
vợ chồng; cặp vợ chồng; phu thê
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
夫
man, husband; worker; those
bộ thủ 大thành phần ⿻一大
妻
wife
bộ thủ 女thành phần ⿱⿻十彐女
vợ chồng; cặp vợ chồng; phu thê
📄 Trang luyện viết (PDF)man, husband; worker; those
wife