中文圣经
Từ vựng
yāo wáng

chết non; chết sớm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

young, energetic; to die young

bộ thủ thành phần ⿱丿大

death, destruction; to lose; to perish

bộ thủ thành phần ⿱亠?

Xuất hiện trong 1 câu