中文圣经
Từ vựng
yāng xíng

Ngân hàng Trung ương

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

central; to beg; to run out

bộ thủ thành phần ⿻冂大

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

Xuất hiện trong 1 câu