← Từ vựng
央行
yāng xíng
Ngân hàng Trung ương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
央
central; to beg; to run out
bộ thủ 大thành phần ⿻冂大
行
to go, to walk, to move; professional
bộ thủ 行thành phần ⿰彳亍
Ngân hàng Trung ương
📄 Trang luyện viết (PDF)central; to beg; to run out
to go, to walk, to move; professional