中文圣经
Từ vựng
shī xìn

phá vỡ lời hứa; mất lòng tin

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lose; to make a mistake, to neglect

bộ thủ thành phần ⿻丿夫

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 1 câu