中文圣经
← Từ vựng
失宠
shī chǒng
mất ân sủngbị xúc phạmbị xấu hổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

失

to lose; to make a mistake, to neglect

bộ thủ 大thành phần ⿻丿夫
宠

to love; to favor, to pamper, to spoil; concubine

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀龙

Xuất hiện trong 2 câu