中文圣经
← Từ vựng
失效
shī xiào
HSK 7
mất hiệu lựcthất bại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

失

to lose; to make a mistake, to neglect

bộ thủ 大thành phần ⿻丿夫
效

result, effect; effective

bộ thủ 攵thành phần ⿰交攵

Xuất hiện trong 1 câu