中文圣经
← Từ vựng
头套
tóu tào
tóc giảmũtấm che đầu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

头

head; chief, boss; first, top

bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
套

case, cover, envelope, wrapper

bộ thủ 大thành phần ⿱大镸

Xuất hiện trong 2 câu