中文圣经
Từ vựng
tóu téng
HSK 6

đau đầu; nhức đầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

ache, pain; to love dearly

bộ thủ thành phần ⿸疒冬

Xuất hiện trong 1 câu