中文圣经
Từ vựng
tóu zhòng

chóng mặt; nặng đầu; mất cân bằng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

heavy, weighty; to double, to repeat

bộ thủ thành phần ⿻千里

Xuất hiện trong 1 câu