← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
头骨
tóu gǔ
sọxương đầu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
骨
bone; skeleton; frame, framework
bộ thủ 骨thành phần ⿵冎⺼
head; chief, boss; first, top
bone; skeleton; frame, framework