中文圣经
← Từ vựng
夹
jiá
HSK 5
lót képquần áo lót

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夹

to support; to be wedged between

bộ thủ 一thành phần ⿻夫丷

Xuất hiện trong 2 câu