中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
夹
jiá
HSK 5
lót kép; quần áo lót
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
夹
to support; to be wedged between
bộ thủ
一
thành phần
⿻夫丷
Xuất hiện trong 2 câu
QUAN ÁN 3:22
CÔNG VỤ 27:41