中文圣经
Từ vựng
jiā bǎn

Tấm gỗ; bộ gối lỏng; nẹp gãy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to support; to be wedged between

bộ thủ thành phần ⿻夫丷

board, plank; plate, slab; unnatural, stiff

bộ thủ thành phần ⿰木反

Xuất hiện trong 1 câu