中文圣经
← Từ vựng
奇能
qí néng
năng lực đặc biệtphép lạ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奇

strange, unusual, odd; uncanny, occult

bộ thủ 大thành phần ⿱大可
能

can, may; capable, full of energy

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕

Xuất hiện trong 1 câu