中文圣经
← 奇迹

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

奇迹
qí jì
Kỳ tích; phép lạ; điều kỳ diệu
奇奇奇
迹迹迹