← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
奇迹
qí jì
HSK 7
Kỳ tíchphép lạđiều kỳ diệu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
奇
strange, unusual, odd; uncanny, occult
bộ thủ 大thành phần ⿱大可
迹
trace, sign, mark, footprint
strange, unusual, odd; uncanny, occult
trace, sign, mark, footprint