中文圣经
← Từ vựng
奈
nài
vô íchđau lòngsử dụng cho âm thanh nước ngoài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奈

but, how; to bear, to stand, to endure

bộ thủ 大thành phần ⿱大示

Xuất hiện trong 1 câu