中文圣经
Từ vựng
fèng chéng

tâng bốc; nịnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to offer, to respect, to server; to receive

bộ thủ thành phần ⿱⿻?大?

to undertake, to bear, to accept a duty; inheritance

bộ thủ thành phần ⿻⿻了三?

Xuất hiện trong 3 câu