← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
奉承
fèng cheng
tâng bốcnịnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
奉
to offer, to respect, to server; to receive
bộ thủ 大thành phần ⿱⿻?大?
承
to undertake, to bear, to accept a duty; inheritance
bộ thủ 手thành phần ⿻⿻了三?
to offer, to respect, to server; to receive
to undertake, to bear, to accept a duty; inheritance