中文圣经
Từ vựng
zòu yuè

trình diễn nhạc; phát nhạc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to play; to memorialize; to report

bộ thủ thành phần ⿱?天

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小

Xuất hiện trong 2 câu