中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
契
qì
hợp đồng; thỏa thuận; ước định
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
契
deed, bond, contract; to engrave
bộ thủ
大
thành phần
⿱⿰丰刀大
Xuất hiện trong 5 câu
GIÊ-RÊ-MI 32:10
GIÊ-RÊ-MI 32:11
GIÊ-RÊ-MI 32:14
GIÊ-RÊ-MI 32:16
GIÊ-RÊ-MI 32:44