中文圣经
← Từ vựng
契
qì
hợp đồngthỏa thuậnước định

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

契

deed, bond, contract; to engrave

bộ thủ 大thành phần ⿱⿰丰刀大Chữ khó đọc · qì

Xuất hiện trong 5 câu