中文圣经
Từ vựng
bēn liú

chảy xiết; dòng chảy mạnh; chảy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to rush about; to run, to flee

bộ thủ thành phần ⿱大卉

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ thành phần ⿰氵㐬

Xuất hiện trong 1 câu