← Từ vựng
奔流
bēn liú
chảy xiết; dòng chảy mạnh; chảy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
奔
to rush about; to run, to flee
bộ thủ 大thành phần ⿱大卉
流
to flow, to drift, to circulate; class
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬
chảy xiết; dòng chảy mạnh; chảy
📄 Trang luyện viết (PDF)to rush about; to run, to flee
to flow, to drift, to circulate; class