中文圣经
← 奖赏

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

奖赏
jiǎng shǎng
phần thưởng; giải thưởng; bổng lộc
奖奖奖
赏赏赏