中文圣经
← Từ vựng
奖赏
jiǎng shǎng
phần thưởnggiải thưởngbổng lộc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奖

prize, reward; to award

bộ thủ 大thành phần ⿱⿰丬夕大
赏

reward; to appreciate; to bestow, to grant

bộ thủ 贝thành phần ⿱尚贝

Xuất hiện trong 3 câu