中文圣经
← Từ vựng
奠定
diàn dìng
HSK 7
thiết lậpđặt nền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奠

to found, to settle; to pay respects; a libation for the dead

bộ thủ 大thành phần ⿱酋大Chữ khó đọc · diàn
定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 1 câu