中文圣经
← 奠酒

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

奠酒
diàn jiǔ
tế rượu; rượu tế lễ; bầu liễn
奠奠奠
酒酒酒