中文圣经
Từ vựng
diàn jiǔ

tế rượu; rượu tế lễ; bầu liễn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to found, to settle; to pay respects; a libation for the dead

bộ thủ thành phần ⿱酋大

wine, spirits, liquor, alcohol

bộ thủ thành phần ⿰氵酉

Xuất hiện trong 6 câu