中文圣经
Từ vựng
shē huá

xa xỉ; lộng lẫy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

exaggerated; extravagant, wasteful

bộ thủ thành phần ⿱大者

flowery; illustrious; Chinese

bộ thủ thành phần ⿱化十

Xuất hiện trong 4 câu