中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
奢
华
shē huá
+ Thêm vào bộ của tôi
xa xỉ
lộng lẫy
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
奢
exaggerated; extravagant, wasteful
bộ thủ
大
thành phần
⿱大者
Chữ khó đọc · shē
华
flowery; illustrious; Chinese
bộ thủ
十
thành phần
⿱化十
Xuất hiện trong 4 câu
LU-CA 16:19
KHẢI THỊ 18:3
KHẢI THỊ 18:7
KHẢI THỊ 18:9