中文圣经
Từ vựng
nǚ tóng

nữ đồng tính; phụ nữ yêu phụ nữ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

woman, girl; female

bộ thủ

same, similar; together with, alike

bộ thủ thành phần ⿵凡口

Xuất hiện trong 1 câu