← Từ vựng
女同
nǚ tóng
nữ đồng tính; phụ nữ yêu phụ nữ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
女
woman, girl; female
bộ thủ 女
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
nữ đồng tính; phụ nữ yêu phụ nữ
📄 Trang luyện viết (PDF)woman, girl; female
same, similar; together with, alike