中文圣经
← Từ vựng
女墙
nǚ qiáng
vách phòng thủtường thành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

女

woman, girl; female

bộ thủ 女
墙

wall

bộ thủ 土thành phần ⿰土啬

Xuất hiện trong 1 câu