中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
女
墙
nǚ qiáng
vách phòng thủ; tường thành
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
女
woman, girl; female
bộ thủ
女
墙
wall
bộ thủ
土
thành phần
⿰土啬
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 54:12