中文圣经
← Từ vựng
奴隶
nú lì
HSK 7
nô lệngười bị nô dịch

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奴

slave, servant

bộ thủ 女thành phần ⿰女又Chữ khó đọc · nú
隶

subservient; servant

bộ thủ 隶thành phần ⿱彐氺Chữ khó đọc · lì

Xuất hiện trong 1 câu