中文圣经
Từ vựng
nǎi mā

bảo mẫu; người cho bú

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

milk; breasts; nurse, grandmother

bộ thủ thành phần ⿰女乃

mother, mama

bộ thủ thành phần ⿰女马

Xuất hiện trong 1 câu