中文圣经
← 奸淫

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

奸淫
jiān yín
tội ngoại tình; cưỡng hiếp; quyến rũ
奸奸奸
淫淫淫