中文圣经
← Từ vựng
奸淫
jiān yín
tội ngoại tìnhcưỡng hiếpquyến rũ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

奸

crafty, dishonest, selfish; evil, villainous; adultery

bộ thủ 女thành phần ⿰女干Chữ khó đọc · jiān
淫

obscene, licentious, lewd, kinky

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱爫壬Chữ khó đọc · yín

Xuất hiện trong 37 câu