中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← 奸细
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
奸细
jiān xi
gián điệp; nhân vật xảo trá; kẻ nham hiểm; gián hoạt
奸
奸
奸
细
细
细