中文圣经
← 奸细

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

奸细
jiān xi
gián điệp; nhân vật xảo trá; kẻ nham hiểm; gián hoạt
奸奸奸
细细细