中文圣经
Từ vựng
jiān xì

gián điệp; nhân vật xảo trá; kẻ nham hiểm; gián hoạt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

crafty, dishonest, selfish; evil, villainous; adultery

bộ thủ thành phần ⿰女干

fine, detailed; slender, thin

bộ thủ thành phần ⿰纟田

Xuất hiện trong 9 câu