中文圣经
Từ vựng
hǎo bù

hoàn toàn không; bao nhiêu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 3 câu