中文圣经
← Từ vựng
好久
hǎo jiǔ
HSK 2
lâu rồilâu nay

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

好

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ 女thành phần ⿰女子
久

long ago; a long time

bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?

Xuất hiện trong 1 câu