中文圣经
Từ vựng
hào xué
HSK 6

yêu học; học hành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

learning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology

bộ thủ thành phần ⿱⿱⺍冖子

Xuất hiện trong 1 câu