中文圣经
← Từ vựng
好意
hǎo yì
HSK 7
lòng tốthiền xá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

好

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ 女thành phần ⿰女子
意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 3 câu