中文圣经
Từ vựng
hǎo bào

phúc báo; quả báo; đền đáp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

to announce, to report; newspaper; payback, revenge

bộ thủ thành phần ⿰扌⿸卩又

Xuất hiện trong 1 câu