← Từ vựng
好日子
hǎo rì zi
ngày tốt lành; ngày hạnh phúc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
好
good, excellent, fine; proper, suitable; well
bộ thủ 女thành phần ⿰女子
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一