中文圣经
Từ vựng
hǎo dǎi
HSK 7

tốt xấu; dù sao đi nữa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

corpse; death; evil, depraved, wicked

bộ thủ thành phần ⿱一夕

Xuất hiện trong 1 câu