中文圣经
Từ vựng
hǎo qì

giận; cảm xúc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 1 câu