中文圣经
← Từ vựng
好睡
hǎo shuì
ngủ ngontối tốt lành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

好

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ 女thành phần ⿰女子
睡

to sleep, to doze

bộ thủ 目thành phần ⿰目垂

Xuất hiện trong 1 câu