中文圣经
Từ vựng
rú cháng

như thường; vẫn thường

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ thành phần ⿰女口

common, general, normal; always, frequently, regularly

bộ thủ thành phần ⿱尚巾

Xuất hiện trong 1 câu