中文圣经
Từ vựng
wàng xiǎng
HSK 7

tưởng tượng sai lệch; ảo tưởng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild

bộ thủ thành phần ⿱亡女

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ thành phần ⿱相心

Xuất hiện trong 2 câu