中文圣经
Từ vựng
wàng qiú

cầu cẩu; đòi hỏi vô lý

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild

bộ thủ thành phần ⿱亡女

to seek; to request, to demand; to beseech, to beg for

bộ thủ thành phần ⿻一氺

Xuất hiện trong 1 câu