中文圣经
← Từ vựng
妄语
wàng yǔ
nói dốinói vô vựu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

妄

absurd, foolish, ignorant; rash, reckless, wild

bộ thủ 女thành phần ⿱亡女Chữ khó đọc · wàng
语

words, language; saying, expression

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠吾

Xuất hiện trong 1 câu