← Từ vựng
妆奁
zhuāng lián
hành trang; hộp trang điểm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
妆
adornment, make-up; to dress up, to use make-up
bộ thủ 女thành phần ⿰丬女
奁
lady's vanity case; trousseau
bộ thủ 大thành phần ⿱大区
hành trang; hộp trang điểm
📄 Trang luyện viết (PDF)adornment, make-up; to dress up, to use make-up
lady's vanity case; trousseau