中文圣经
← Từ vựng
妓
jì
điếm dúagái giang hồ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

妓

prostitute

bộ thủ 女thành phần ⿰女支Chữ khó đọc · jì

Xuất hiện trong 1 câu