中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
妓
jì
điếm dúa; gái giang hồ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
妓
prostitute
bộ thủ
女
thành phần
⿰女支
Xuất hiện trong 1 câu
LÊ-VI 21:14